1. Bắt đầu nhanh
Một quy trình tiêu chuẩn chỉ cần sáu bước. Đừng bắt đầu bằng việc nhập số ngay; hãy xác định đúng cấu trúc và hệ kích thước trước.
1Chọn mẫu
Tìm theo tên, mã FEFCO/ECMA hoặc nhóm bao bì.
2Chọn hệ kích thước
Lọt lòng, sản xuất hoặc phủ bì tùy dữ liệu bạn đang có.
3Nhập Dài × Rộng × Cao
Dùng millimet và kiểm tra thứ tự chiều của từng mẫu.
4Chọn vật liệu
Loại sóng, loại giấy, định lượng hoặc độ dày nếu mẫu hỗ trợ.
5Kiểm tra khuôn
Xem đường cắt, đường cấn, khổ trải và mô phỏng gấp 3D.
6Xuất file
Chọn SVG, PDF hoặc AI theo quyền của gói dịch vụ.
2. Hiểu đúng ba hệ kích thước
| Hệ kích thước | Khi nên dùng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Lọt lòng · INNER | Khi biết kích thước sản phẩm cần chứa | Khoảng không hữu dụng bên trong sau khi hộp được gấp. |
| Sản xuất · MANUFACTURE | Khi làm việc trực tiếp với thông số dựng khuôn | Kích thước trung gian dùng trong công thức sản xuất của cấu trúc. |
| Phủ bì · OUTER | Khi hộp phải vừa kệ, thùng ngoài hoặc không gian vận chuyển | Kích thước ngoài dự kiến sau khi hoàn thiện. |
Với carton sóng, độ dày vật liệu có thể làm ba hệ số đo khác nhau đáng kể. Khi đổi loại sóng hoặc độ dày, hãy kiểm tra lại hệ kích thước đang chọn thay vì chỉ nhìn ba con số Dài × Rộng × Cao.
3. Chọn đúng mẫu bao bì
DIELINE có thư viện theo nhóm cấu trúc và mã chuẩn. Mỗi mẫu có tập tham số, khả năng mô phỏng và vật liệu riêng; giao diện sẽ chỉ hiển thị những tùy chọn mà mẫu đó hỗ trợ.
FEFCO và cấu trúc thùng
Phù hợp cho RSC, HSC, mailer và các cấu trúc carton. Ưu tiên chọn đúng kiểu nắp, đáy và hướng ghép trước khi chỉnh kích thước.
ECMA và folding carton
Phù hợp cho hộp giấy mỏng, nắp cài, đáy khóa và các cấu trúc có tai bụi hoặc chi tiết gấp.
Nếu đã có mã mẫu từ khách hàng hoặc xưởng, tìm trực tiếp bằng mã. Nếu chưa có, hãy chọn theo cách đóng/mở hộp và yêu cầu sử dụng thay vì chọn chỉ theo hình dáng gần giống.
4. Thiết lập vật liệu
Vật liệu không chỉ là thông tin mô tả. Nó ảnh hưởng đến bù trừ, độ dày, khe và cách đọc kích thước. Hãy nhập theo vật liệu thực tế dự kiến dùng để làm mẫu.
| Nhóm | Thông số thường gặp | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Carton sóng | Loại sóng, độ dày, profile bù, kích thước lọt lòng/sản xuất/phủ bì | Đối chiếu loại sóng trong phần kết quả vật liệu và kiểm tra lại khổ trải. |
| Hộp giấy gấp | Loại giấy, định lượng, caliper/độ dày, tùy chọn tai hoặc đáy theo mẫu | Dùng độ dày đo thực tế khi cần bù chính xác hơn bảng mặc định. |
Một số mẫu có tham số nâng cao. Chỉ chỉnh khi bạn hiểu tác động của chúng; nếu không, giữ giá trị mặc định của mẫu rồi kiểm tra bằng mẫu thử.
5. Kiểm tra khuôn 2D và mô phỏng 3D
Ở bản 2D, kiểm tra ít nhất đường cắt, đường cấn, tai dán, kích thước chính và khổ phôi. Ở bản 3D, quan sát thứ tự gấp, giao nhau giữa các mặt và hình dạng cuối.
Kiểm tra hình học
Phóng to các góc, khe, tai và vùng giao nhau. Đọc số đo từ phần thông số của hệ thống, không tự đo lại trên ảnh xem trước.
Kiểm tra cấu trúc
Xoay mô hình và kéo tiến trình gấp trên mẫu được hỗ trợ. Mô phỏng giúp phát hiện vấn đề cấu trúc nhưng không thay thế mẫu vật lý.
6. Bình khuôn và ước tính hao phí
Nhập đúng khổ tờ, lề và khoảng cách giữa các khuôn. Hệ thống so sánh phương án xếp để đưa ra số con trên tờ và tỷ lệ sử dụng vật liệu dự kiến.
Khi so sánh hai phương án, đừng chỉ chọn phương án có nhiều con hơn. Cần xem thêm chiều vật liệu, điều kiện máy, khoảng kẹp và yêu cầu gia công của xưởng.
7. Xuất file đúng mục đích
Chọn định dạng theo phần mềm và công đoạn tiếp theo. Quyền xuất cụ thể phụ thuộc gói đang sử dụng; trang Bảng giá và khu vực Tài khoản là nguồn thông tin hiện hành.
| Định dạng | Phù hợp | Lưu ý |
|---|---|---|
| SVG | Trao đổi vector, kiểm tra nhanh, quy trình web | Giữ nguyên tỷ lệ khi đưa sang phần mềm khác. |
| Duyệt, trao đổi với khách hàng/xưởng, lưu hồ sơ | Kiểm tra đơn vị và tỷ lệ khi nhập vào phần mềm CAD/đồ họa. | |
| AI | Tiếp tục dàn thiết kế trong Adobe Illustrator | Giữ cấu trúc layer và không tự ý co giãn khuôn. |
Liên kết tải file do API trả về có thời hạn ngắn và chỉ dùng một lần. Với tích hợp tự động, hãy tải file ngay sau khi tạo thay vì lưu URL để dùng về sau.
8. Tài khoản, hạn mức và API key
Mọi gói đều có giới hạn hữu hạn do máy chủ áp dụng. Miễn phí: 2 lượt xuất/ngày; Vé ngày: 10 lượt xuất/ngày; Cá nhân: 100 lượt xuất/ngày và 1.000 REST API/ngày; VIP 3 năm: 500 lượt xuất/ngày và 5.000 REST API/ngày. Tài khoản nào cũng đăng nhập được trên tối đa 3 thiết bị cùng lúc. Miễn phí và Vé ngày không được tạo API key.
API key chỉ dành cho gói Cá nhân và VIP để kết nối máy-với-máy. Khóa mới chỉ hiển thị đầy đủ một lần, vì vậy hãy lưu ở biến môi trường hoặc secret manager và không đưa vào mã nguồn phía trình duyệt.
9. Tích hợp bằng REST API
Tài liệu dành cho lập trình viên nằm tại /api-docs. Luồng tích hợp chuẩn là: đọc danh sách mẫu → chọn vật liệu/tham số → tạo design → yêu cầu export → tải file từ liên kết đã ký.
curl __DL_GOC__/api/v1/templates
curl -X POST __DL_GOC__/api/v1/designs \
-H "Authorization: Bearer $DIELINE_API_KEY" \
-H "Content-Type: application/json" \
-d '{"templateId":"CORRUGATED-RSC","lengthMm":300,"widthMm":200,"heightMm":150}'
Trong môi trường production, hãy đặt timeout, xử lý 429 bằng backoff, không tự động thử lại lỗi quyền/gói và lưu payload thiết kế để có thể tạo lại thay vì phụ thuộc vào một designId tạm thời.
10. Xử lý lỗi thường gặp
| Mã | Ý nghĩa thường gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|
400 | Tham số không hợp lệ hoặc không phù hợp mẫu | Kiểm tra template, đơn vị, kích thước và các tùy chọn vật liệu. |
401 | Chưa đăng nhập hoặc API key sai/đã thu hồi | Đăng nhập lại hoặc thay khóa hợp lệ. |
402/403 | Gói/hạn mức không cho phép thao tác | Kiểm tra quyền hiện tại trong Tài khoản và Bảng giá. |
404/410 | Tài nguyên không còn hoặc link tải đã hết hạn/đã dùng | Tạo lại export từ payload thiết kế. |
429 | Gọi quá nhanh | Giảm tần suất và thử lại theo backoff. |
5xx | Dịch vụ tạm thời không sẵn sàng | Giữ payload, chờ ngắn rồi thử lại; nếu kéo dài hãy liên hệ hỗ trợ. |
11. Checklist trước khi đưa vào sản xuất
- ✓ Mã cấu trúc/mẫu đúng với yêu cầu đóng gói.
- ✓ Hệ kích thước đã được xác nhận: lọt lòng, sản xuất hay phủ bì.
- ✓ Vật liệu, loại sóng/giấy và độ dày đúng với mẫu thử.
- ✓ Đường cắt, cấn, tai dán, khe và vùng giao nhau đã kiểm tra ở 2D.
- ✓ Cấu trúc gấp đã xem ở 3D nếu mẫu hỗ trợ.
- ✓ File xuất được mở ở phần mềm đích mà không bị đổi tỷ lệ.
- ✓ Đã bế/cắt mẫu vật lý và xác nhận trước khi chạy số lượng lớn.